Hubeistar
Trung Quốc
Hubeistar Resultados mais recentes
Hubeistar Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hubeistar ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Hubeistar là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Bàn thua
Hubeistar để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar để thủng lưới trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Hubeistar đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hubeistar đã tham gia trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.10 trong mỗi trận tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Hubeistar tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Hubeistar tại Giải hạng 2 Trung Quốc
CDG thống kê
Hubeistar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hubeistar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Hubeistar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Hubeistar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Hubeistar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng 2 Trung Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hubeistar thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Hubeistar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Hubeistar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Hubeistar thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Hubeistar có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Hubeistar thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar có trung bình 2.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp một, Hubeistar thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Trong hiệp hai, Hubeistar thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Hubeistar có trung bình 1.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng 2 Trung Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hubeistar Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 0 | 3 | 18:9 | 9 | 21 | |
| 2 | 10 | 5 | 4 | 1 | 22:14 | 8 | 19 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 13:8 | 5 | 18 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:10 | 3 | 17 | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 13:10 | 3 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 16:15 | 1 | 15 | |
| 7 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:8 | 1 | 13 | |
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:12 | -4 | 12 | |
| 9 | 10 | 2 | 5 | 3 | 10:17 | -7 | 11 | |
| 10 | 10 | 1 | 5 | 4 | 9:13 | -4 | 8 | |
| 11 | 10 | 0 | 5 | 5 | 5:14 | -9 | 5 | |
| 12 | 10 | 0 | 5 | 5 | 6:12 | -6 | 5 |
- Promotion round
- Relegation Round